Bản dịch của từ Look small trong tiếng Việt

Look small

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Look small (Verb)

lˈʊk smˈɔl
lˈʊk smˈɔl
01

Có một diện mạo hoặc chất lượng nhất định, thường chỉ ra sự không quan trọng.

To have a certain appearance or quality, often denoting insignificance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xem xét hoặc coi là không quan trọng.

To regard or consider as unimportant or insignificant.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Xuất hiện có kích thước nhỏ hơn cái gì khác.

To appear in size as smaller than something else.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh