Bản dịch của từ Look small trong tiếng Việt
Look small

Look small(Verb)
Có vẻ ngoài hoặc chất lượng nhất định, thường mang ý nghĩa không đáng kể.
There's a certain appearance or quality that often indicates insignificance.
这通常指的是某种外表或特质,往往暗示着它的重要性不大。
Xem nhẹ hoặc coi là không quan trọng, tầm thường.
To consider as insignificant or unimportant.
把某事本文当作微不足道或无关紧要的事来看待
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "look small" thường được sử dụng để diễn tả một đối tượng có vẻ ngoài nhỏ bé hoặc ít nổi bật. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về cụm từ này, cả hai đều sử dụng "look small" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách phát âm hay nhấn âm có thể khác nhau giữa hai phiên bản. Cụm từ này thường gặp trong văn cảnh miêu tả, so sánh hoặc cảm nhận về kích thước của vật thể.
Cụm từ "look small" thường được sử dụng để diễn tả một đối tượng có vẻ ngoài nhỏ bé hoặc ít nổi bật. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về cụm từ này, cả hai đều sử dụng "look small" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, cách phát âm hay nhấn âm có thể khác nhau giữa hai phiên bản. Cụm từ này thường gặp trong văn cảnh miêu tả, so sánh hoặc cảm nhận về kích thước của vật thể.
