Anh - Việt

Bản dịch của từ Look small trong tiếng Việt

look small

Verb

look small (Verb)

/lˈʊk smˈɔl/
/lˈʊk smˈɔl/
AI

Nghĩa 01

Có một diện mạo hoặc chất lượng nhất định, thường chỉ ra sự không quan trọng.

To have a certain appearance or quality, often denoting insignificance.

Ví dụ
Trong hệ thống xã hội, nhiều người trông nhỏ bé so với người giàu.In the social hierarchy, many people look small compared to the wealthy.
Không phải ai cũng trông nhỏ bé trong các buổi gặp gỡ xã hội; một số nổi bật tự tin.Not everyone looks small in social gatherings; some stand out confidently.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Xem xét hoặc coi là không quan trọng.

To regard or consider as unimportant or insignificant.

Ví dụ
Nhiều người trở nên không quan trọng khi thảo luận về vấn đề xã hội như nghèo đói.Many people look small when discussing social issues like poverty.
Họ không trở nên không quan trọng trong cuộc chiến vì công lý xã hội.They do not look small in the fight for social justice.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Xuất hiện có kích thước nhỏ hơn cái gì khác.

To appear in size as smaller than something else.

Ví dụ
Trong bức ảnh nhóm, Maria trông nhỏ bên cạnh John.In the group photo, Maria looks small next to John.
Những đứa trẻ không trông nhỏ khi đứng cùng nhau.The children do not look small when they stand together.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh