Bản dịch của từ Lookalike trong tiếng Việt

Lookalike

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lookalike(Noun)

lˈʊkəlˌaɪk
ˈɫʊkəˌɫaɪk
01

Một người hoặc vật có ngoại hình giống hệt một người hoặc vật khác.

A person or thing that closely resembles another

Ví dụ
02

Một sự tương đồng hoặc giống nhau với một người hoặc vật khác.

A resemblance or similarity to another person or thing

Ví dụ
03

Một thuật ngữ phổ biến thường được dùng để mô tả người có ngoại hình tương tự như một cá nhân khác, đặc biệt là một người nổi tiếng.

A common term used to describe someone who bears a close physical resemblance to another individual especially a celebrity

Ví dụ