Bản dịch của từ Loveseat trong tiếng Việt

Loveseat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loveseat (Noun)

lˈʌvsˌit
lˈʌvsˌit
01

Một chiếc ghế sofa nhỏ được thiết kế để ngồi thoải mái cho hai người.

A small sofa designed to seat two people comfortably.

Ví dụ

The loveseat in my living room seats my friends comfortably.

Chiếc ghế sofa đôi trong phòng khách của tôi ngồi thoải mái cho bạn bè.

I don't like the loveseat; it's too small for two people.

Tôi không thích chiếc ghế sofa đôi; nó quá nhỏ cho hai người.

Is the loveseat in the café comfortable for chatting with friends?

Chiếc ghế sofa đôi trong quán cà phê có thoải mái để trò chuyện không?

02

Thường được sử dụng trong phòng khách, nó bổ sung cho các ghế sofa và ghế lớn hơn trong cách bài trí nội thất.

Often used in living rooms, it complements larger sofas and chairs in furniture arrangements.

Ví dụ

The loveseat fits perfectly in my small apartment's living room.

Chiếc ghế đôi vừa vặn hoàn hảo trong phòng khách nhỏ của tôi.

The loveseat does not match the larger sofa in color.

Chiếc ghế đôi không hợp màu với chiếc sofa lớn hơn.

Is the loveseat comfortable for two people to sit together?

Chiếc ghế đôi có thoải mái cho hai người ngồi cùng nhau không?

03

Ghế loveseat có thể có nhiều phong cách và chất liệu khác nhau, bao gồm vải, da và bọc.

Loveseats may come in various styles and materials, including fabric, leather, and upholstery.

Ví dụ

My friend bought a leather loveseat for her new apartment.

Bạn tôi đã mua một chiếc ghế loveseat bằng da cho căn hộ mới.

They do not prefer fabric loveseats for outdoor gatherings.

Họ không thích ghế loveseat bằng vải cho các buổi tụ tập ngoài trời.

Is that a vintage loveseat in the living room?

Đó có phải là một chiếc ghế loveseat cổ điển trong phòng khách không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/loveseat/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Loveseat

Không có idiom phù hợp