Bản dịch của từ Loveseat trong tiếng Việt
Loveseat

Loveseat (Noun)
Một chiếc ghế sofa nhỏ được thiết kế để ngồi thoải mái cho hai người.
A small sofa designed to seat two people comfortably.
The loveseat in my living room seats my friends comfortably.
Chiếc ghế sofa đôi trong phòng khách của tôi ngồi thoải mái cho bạn bè.
I don't like the loveseat; it's too small for two people.
Tôi không thích chiếc ghế sofa đôi; nó quá nhỏ cho hai người.
Is the loveseat in the café comfortable for chatting with friends?
Chiếc ghế sofa đôi trong quán cà phê có thoải mái để trò chuyện không?
The loveseat fits perfectly in my small apartment's living room.
Chiếc ghế đôi vừa vặn hoàn hảo trong phòng khách nhỏ của tôi.
The loveseat does not match the larger sofa in color.
Chiếc ghế đôi không hợp màu với chiếc sofa lớn hơn.
Is the loveseat comfortable for two people to sit together?
Chiếc ghế đôi có thoải mái cho hai người ngồi cùng nhau không?
My friend bought a leather loveseat for her new apartment.
Bạn tôi đã mua một chiếc ghế loveseat bằng da cho căn hộ mới.
They do not prefer fabric loveseats for outdoor gatherings.
Họ không thích ghế loveseat bằng vải cho các buổi tụ tập ngoài trời.
Is that a vintage loveseat in the living room?
Đó có phải là một chiếc ghế loveseat cổ điển trong phòng khách không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp