Bản dịch của từ Loving dog trong tiếng Việt

Loving dog

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Loving dog(Adjective)

lˈʌvɪŋ dˈɒɡ
ˈɫəvɪŋ ˈdɔɡ
01

Thân thiện và âu yếm

Friendly and affectionate

Ví dụ
02

Bày tỏ tình yêu hoặc sự quan tâm lớn

Showing love or great care

Ví dụ
03

Cảm thấy hoặc thể hiện tình yêu

Feeling or showing love

Ví dụ

Loving dog(Noun)

lˈʌvɪŋ dˈɒɡ
ˈɫəvɪŋ ˈdɔɡ
01

Thân thiện và ân cần

A companion dog that enjoys being with people

Ví dụ
02

Cảm thấy hoặc thể hiện tình yêu

A breed or type of dog known for its loving nature

Ví dụ
03

Thể hiện tình yêu hoặc sự quan tâm lớn lao

A dog that is particularly affectionate or loving towards its owner or family

Ví dụ