Anh - Việt

Bản dịch của từ Lumbar drain trong tiếng Việt

lumbar drain

Noun

lumbar drain (Noun)

/lˈʌmbˌɑɹ dɹˈeɪn/
/lˈʌmbˌɑɹ dɹˈeɪn/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị y tế được chèn vào lưng dưới để loại bỏ chất lỏng não tủy dư thừa.

A medical device inserted into the lower back to remove excess cerebrospinal fluid.

Ví dụ
Ống dẫn thắt lưng đã giúp giảm áp lực trong cột sống của Sarah sau phẫu thuật.The lumbar drain helped reduce pressure in Sarah's spine after surgery.
Bác sĩ không phải lúc nào cũng sử dụng ống dẫn thắt lưng cho các vấn đề dịch tủy sống.Doctors do not always use a lumbar drain for spinal fluid issues.

Nghĩa 02

Một thủ tục phẫu thuật liên quan đến việc đặt một ống thông trong vùng thắt lưng.

A surgical procedure involving the placement of a catheter in the lumbar region.

Ví dụ
Ống dẫn tủy sống đã giúp giảm áp lực trong ống sống của Sarah.The lumbar drain helped reduce pressure in Sarah's spinal canal.
Bác sĩ không khuyên dùng ống dẫn tủy sống cho đau lưng nhẹ.The doctor did not recommend a lumbar drain for minor back pain.

Nghĩa 03

Được sử dụng để quản lý áp lực nội sọ và giảm đau đầu hoặc các biến chứng khác.

Used to manage intracranial pressure and relieve headaches or other complications.

Ví dụ
Ống dẫn tủy sống đã giúp giảm áp lực nội sọ của Sarah sau phẫu thuật.The lumbar drain helped reduce Sarah's intracranial pressure after her surgery.
Các bác sĩ không sử dụng ống dẫn tủy sống cho mọi bệnh nhân trong bệnh viện.Doctors did not use a lumbar drain for every patient in the hospital.