Bản dịch của từ Macedonia trong tiếng Việt

Macedonia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Macedonia(Noun)

mˌæsɪdˈəʊniə
məsəˈdoʊniə
01

Một khu vực địa lý nằm ở Đông Nam Châu Âu hiện đang chia sẻ giữa Hy Lạp, Bắc Macedonia và Bulgaria.

This geographic region in Southeastern Europe is currently divided into three parts: Greece, North Macedonia, and Bulgaria.

这是一个位于东南欧的地理区域,当前由希腊、北马其顿和保加利亚共同管辖。

Ví dụ
02

Vương quốc cổ đại Macedonia nổi tiếng với ý nghĩa lịch sử và mối liên hệ với Alexander Đại đế.

Ancient Macedonia was renowned for its historical significance and its connection to Alexander the Great.

这片古老的马其顿王国以其悠久的历史和与亚历山大大帝的联系而闻名遐迩。

Ví dụ
03

Vùng đất này nổi tiếng từ lâu với những đóng góp của nó cho nền văn hóa và lịch sử Hy Lạp hóa.

This is a region renowned in history for its contributions to Hellenistic culture and heritage.

这个地区以其在希腊化文化和历史方面的贡献而闻名遐迩。

Ví dụ