Bản dịch của từ Machine finishing trong tiếng Việt

Machine finishing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Machine finishing(Noun)

mˈæʃɪn fˈɪnɪʃɪŋ
məˈʃin ˈfɪnɪʃɪŋ
01

Giai đoạn cuối trong sản xuất, nơi sản phẩm được hoàn thiện để nâng cao vẻ ngoài và chất lượng.

A final stage in manufacturing where a product undergoes finishing touches to enhance its appearance and quality

Ví dụ
02

Quá trình định hình một vật liệu theo các thông số mong muốn bằng cách sử dụng máy móc.

The process of shaping a material to desired specifications using a machine

Ví dụ
03

Việc sử dụng các quy trình gia công để đạt được những chất lượng bề mặt hoặc kích thước cụ thể trên các bộ phận được sản xuất.

The use of machining processes to achieve specific surface qualities or dimensions on manufactured parts

Ví dụ