Bản dịch của từ Machine finishing trong tiếng Việt
Machine finishing
Noun [U/C]

Machine finishing(Noun)
mˈæʃɪn fˈɪnɪʃɪŋ
məˈʃin ˈfɪnɪʃɪŋ
01
Giai đoạn cuối trong sản xuất, nơi sản phẩm được hoàn thiện để nâng cao vẻ ngoài và chất lượng.
A final stage in manufacturing where a product undergoes finishing touches to enhance its appearance and quality
Ví dụ
Ví dụ
