Bản dịch của từ Main principle trong tiếng Việt

Main principle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Main principle(Noun)

mˈeɪn pɹˈɪnsəpəl
mˈeɪn pɹˈɪnsəpəl
01

Quy tắc hoặc niềm tin chính yếu nhất hướng dẫn hành vi hoặc hành động.

The primary or most important rule or belief that guides behavior or actions.

Ví dụ
02

Một chân lý hoặc đề xuất nền tảng phục vụ như cơ sở cho một hệ thống niềm tin hoặc hành vi.

A foundational truth or proposition that serves as the basis for a system of belief or behavior.

Ví dụ
03

Một luật, giáo lý hoặc giả định chung tạo thành cơ sở cho một lý thuyết hoặc thực hành.

A general law, doctrine, or assumption that forms the basis for a theory or practice.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh