Bản dịch của từ Mainstream genre trong tiếng Việt

Mainstream genre

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mainstream genre(Noun)

mˈeɪnstriːm ʒˈɛnrə
ˈmeɪnˌstrim ˈɡɛnr
01

Một thể loại được đông đảo quần chúng yêu thích và chấp nhận rộng rãi

One genre that is widely accepted and popular among the public.

一种在公众中广泛接受且流行的类型

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thể loại hoặc loại hình sáng tạo thu hút một lượng lớn khán giả thay vì một nhóm nhỏ

A genre or type of creative work that appeals to a larger audience tends to attract more viewers than a niche group.

一类或一类具有创造性的作品能吸引比一小群人更多的观众。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Phong cách hoặc thể loại chủ đạo của âm nhạc hoặc văn học nghệ thuật, đại diện cho những dạng phổ biến nhất được công nhận rộng rãi

The dominant artistic style or genre in music or literature represents the forms that are widely recognized.

Phong cách hoặc thể loại nghệ thuật âm nhạc và văn học nổi bật nhất chính là những hình thức được xã hội công nhận rộng rãi và thường được giới thiệu hoặc yêu thích nhất.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa