Bản dịch của từ Major financier trong tiếng Việt

Major financier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Major financier(Noun)

mˈeɪdʒɐ fˈɪnənsɪɐ
ˈmeɪdʒɝ ˈfɪnənsiɝ
01

Một cá nhân hoặc tổ chức có vai trò quan trọng trong việc tài trợ hoặc hỗ trợ các hoạt động tài chính.

An individual or entity that plays a critical role in funding or supporting financial operations

Ví dụ
02

Người đầu tư số vốn lớn vào một doanh nghiệp.

One who invests large amounts of capital in a business

Ví dụ
03

Một cá nhân hoặc tổ chức cung cấp nguồn tài chính đáng kể cho một dự án hoặc công việc.

A person or organization that provides significant funds for a project or venture

Ví dụ