Bản dịch của từ Major financier trong tiếng Việt
Major financier
Noun [U/C]

Major financier(Noun)
mˈeɪdʒɐ fˈɪnənsɪɐ
ˈmeɪdʒɝ ˈfɪnənsiɝ
01
Một cá nhân hoặc tổ chức có vai trò quan trọng trong việc tài trợ hoặc hỗ trợ các hoạt động tài chính.
An individual or entity that plays a critical role in funding or supporting financial operations
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cá nhân hoặc tổ chức cung cấp nguồn tài chính đáng kể cho một dự án hoặc công việc.
A person or organization that provides significant funds for a project or venture
Ví dụ
