Bản dịch của từ Make a cracking sound trong tiếng Việt
Make a cracking sound

Make a cracking sound(Verb)
Tạo ra một âm thanh sắc bén, thường giống như một tiếng nứt hoặc nổ
To produce a sharp sound, often resembling a crack or snap
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "make a cracking sound" diễn tả hành động tạo ra âm thanh rạn nứt hoặc bẻ gãy, thường liên quan đến các vật liệu như gỗ, xương hoặc thực phẩm. Âm thanh này xuất hiện khi có sự thay đổi đột ngột trong cấu trúc hoặc áp lực, dẫn đến sự vỡ vụn. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này phổ biến và thường được dùng để chỉ các tình huống cụ thể, trong khi tiếng Anh Anh có thể thiên về diễn đạt hình ảnh, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về việc sử dụng hay nghĩa.
Cụm từ "make a cracking sound" diễn tả hành động tạo ra âm thanh rạn nứt hoặc bẻ gãy, thường liên quan đến các vật liệu như gỗ, xương hoặc thực phẩm. Âm thanh này xuất hiện khi có sự thay đổi đột ngột trong cấu trúc hoặc áp lực, dẫn đến sự vỡ vụn. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này phổ biến và thường được dùng để chỉ các tình huống cụ thể, trong khi tiếng Anh Anh có thể thiên về diễn đạt hình ảnh, nhưng không có sự khác biệt đáng kể về việc sử dụng hay nghĩa.
