snap
snap (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
snap (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Một trò chơi bài trong đó hai chồng bài được lật cùng lúc và người chơi phải nhanh chóng hét “snap” (hoặc một từ tương đương) khi hai lá bài giống nhau xuất hiện.
A card game in which cards from two piles are turned over simultaneously and players call ‘snap’ as quickly as possible when two similar cards are exposed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Một bức ảnh chụp nhanh; hình ảnh được chụp hoặc lưu lại trong chốc lát, thường là không chính thức hoặc tự nhiên.
A snapshot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
snap (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của snap (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | snap |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | snapped |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | snapped |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | snaps |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | snapping |
Kết hợp từ của snap (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nói tức giận snap irritably | Cô ấy cắt cổ tức với bình luận thô lỗ. She snapped irritably at the rude comment. |
mắng mỏ snap impatiently | Trong cuộc tranh luận, Sarah đã tỏ ra thiếu kiên nhẫn với đối thủ. During the debate, Sarah snapped impatiently at her opponent's slow response. |
cắt bỏ snap off | Nhiều sinh viên tắt điện thoại trong các buổi thảo luận trên lớp. Many students snap off their phones during class discussions. |
dễ dàng snap simply | Nhiều người phản ứng đơn giản khi thảo luận về vấn đề truyền thông xã hội. Many people snap simply when discussing social media issues. |
hất mạnh snap harshly | Cô ấy la mạnh với bạn vì bạn đến muộn. She snapped harshly at her friend for being late. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snap" trong tiếng Anh có nghĩa là tạo ra âm thanh ngắn gọn do việc gãy hoặc đột ngột, hoặc có thể chỉ hành động nhanh chóng, chẳng hạn như chụp ảnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng với cách phát âm tương tự, nhưng có thể khác nhau ở ngữ điệu. Trong ngữ cảnh, “snap” cũng chỉ hành động gãy hoặc tách ra một cách đột ngột, hay mang nghĩa thể hiện sự quyết đoán trong việc thực hiện một hành động nào đó.