Bản dịch của từ Snap trong tiếng Việt

Snap

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snap(Adjective)

snˈæp
snˈæp
01

Được thực hiện hoặc thực hiện một cách đột ngột, bất ngờ hoặc không báo trước.

Done or taken on the spur of the moment, unexpectedly, or without notice.

Ví dụ

Snap(Noun)

snˈæp
snˈæp
01

Một âm thanh hoặc chuyển động đột ngột, sắc nét.

A sudden, sharp cracking sound or movement.

Ví dụ
02

Giọng điệu hoặc thái độ vội vã, cáu kỉnh.

A hurried, irritable tone or manner.

Ví dụ
03

Một đợt lạnh đột ngột hoặc thời tiết đặc biệt.

A sudden brief spell of cold or otherwise distinctive weather.

Ví dụ
04

Một trò chơi bài trong đó các lá bài từ hai cọc được lật đồng thời và người chơi gọi 'bắn' càng nhanh càng tốt khi hai lá bài giống nhau lộ ra.

A card game in which cards from two piles are turned over simultaneously and players call ‘snap’ as quickly as possible when two similar cards are exposed.

Ví dụ
05

Một nhiệm vụ dễ dàng.

An easy task.

Ví dụ
06

Ảnh chụp nhanh.

A snapshot.

Ví dụ
07

Thức ăn, đặc biệt là thức ăn mang đi làm để ăn trong giờ giải lao.

Food, especially food taken to work to be eaten during a break.

Ví dụ
08

Một chiếc dây buộc nhỏ trên quần áo, được gắn bằng cách ấn hai nửa của nó lại với nhau; một cơ quan báo chí.

A small fastener on clothing, engaged by pressing its two halves together; a press stud.

Ví dụ
09

Một chuyển động lùi nhanh của bóng từ mặt đất để bắt đầu trận đấu.

A quick backward movement of the ball from the ground that begins a play.

Ví dụ

Snap(Verb)

snˈæp
snˈæp
01

Đưa (quả bóng) vào cuộc bằng một động tác lùi nhanh.

Put (the ball) into play by a quick backward movement.

Ví dụ
02

(của một con vật) cắn một cách đột ngột.

(of an animal) make a sudden audible bite.

Ví dụ
03

Đột nhiên mất tự chủ.

Suddenly lose one's self-control.

Ví dụ
04

Vỡ đột ngột và hoàn toàn, thường kèm theo âm thanh răng rắc chói tai.

Break suddenly and completely, typically with a sharp cracking sound.

Ví dụ
05

Chụp ảnh nhanh.

Take a snapshot of.

Ví dụ

Dạng động từ của Snap (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Snap

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Snapped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Snapped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Snaps

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Snapping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ