Bản dịch của từ Make efforts trong tiếng Việt

Make efforts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make efforts(Phrase)

mˈeɪk ˈɛfəts
ˈmeɪk ˈɛfɝts
01

Cố gắng hết sức để làm điều gì đó

To try hard to do something

Ví dụ
02

Để đầu tư công sức hoặc trí lực nhằm đạt được một mục tiêu

To put in physical or mental energy to accomplish a purpose

Ví dụ
03

Cố gắng hết sức để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ

To exert oneself to achieve a goal or complete a task

Ví dụ