Bản dịch của từ Mandative trong tiếng Việt
Mandative

Mandative (Adjective)
Diễn tả thái độ hoặc giọng điệu bắt lệnh, ra lệnh với tính quyền uy; mang tính ép buộc hoặc chỉ huy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(Ngữ pháp) Diễn tả sắc thái mệnh lệnh hoặc bắt buộc, thường dùng để chỉ cách dùng thể giả định (subjunctive) trong mệnh đề phụ xảy ra sau động từ hoặc cụm từ biểu lộ yêu cầu, đề nghị, yêu cầu thực hiện hoặc khả năng; nói cách khác là liên quan đến việc ra lệnh/đề nghị khiến mệnh đề phụ dùng thể giả định.
Grammar Conveying a command specifically designating a subjunctive used in a subordinate clause usually introduced by that following an expression of command suggestion or possibility.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "mandative" xuất phát từ danh từ "mandate", có nghĩa là bắt buộc hoặc yêu cầu. Trong ngữ pháp, "mandative" thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc yêu cầu, mà trong đó một việc gì đó được yêu cầu thực hiện. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh luật pháp và hành chính, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng trong lĩnh vực ngữ pháp học. Sự khác biệt có thể thấy rõ qua cách sử dụng trong các tài liệu pháp lý và giáo dục.
Từ "mandative" xuất phát từ danh từ "mandate", có nghĩa là bắt buộc hoặc yêu cầu. Trong ngữ pháp, "mandative" thường được sử dụng để chỉ các cấu trúc yêu cầu, mà trong đó một việc gì đó được yêu cầu thực hiện. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh luật pháp và hành chính, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng trong lĩnh vực ngữ pháp học. Sự khác biệt có thể thấy rõ qua cách sử dụng trong các tài liệu pháp lý và giáo dục.
