Bản dịch của từ Mandrill trong tiếng Việt

Mandrill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mandrill(Noun)

mˈændrɪl
ˈmændrɪɫ
01

Mandrill là một thành viên của chi Mandrillus, có mối quan hệ chặt chẽ với loài khỉ macaque.

A mandrill is a member of the genus Mandrillus closely related to macaques

Ví dụ
02

Một con khỉ đầu chó lớn với khuôn mặt và mông có màu sắc rực rỡ được tìm thấy ở trung tâm châu Phi.

A large baboon with a brightly colored face and rear found in central Africa

Ví dụ
03

Nó nổi tiếng với màu sắc đặc trưng và hành vi xã hội.

It is known for its distinctive coloration and social behavior

Ví dụ