Bản dịch của từ Mapreduce trong tiếng Việt

Mapreduce

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mapreduce(Noun)

mˈæpɹədˌus
mˈæpɹədˌus
01

Một mô hình lập trình để xử lý các bộ dữ liệu lớn bằng thuật toán phân tán.

A programming model for handling large datasets using a distributed algorithm.

这是一种用于处理海量数据的编程模型,基于分布式算法。

Ví dụ
02

Một khuôn khổ mã nguồn mở để xử lý và phân tích dữ liệu song song trên một cụm máy tính phân tán.

An open-source framework for processing and analyzing data in parallel across a distributed computer cluster.

这是一个开源框架,用于在分布式计算集群中进行并行数据处理与分析。

Ví dụ
03

Một kỹ thuật được sử dụng trong xử lý dữ liệu lớn, chủ yếu trong điện toán đám mây.

This is a technique used in big data processing, mainly in cloud computing.

这是一种在大数据处理,特别是在云计算中常用的技术。

Ví dụ