Bản dịch của từ Marked divide trong tiếng Việt
Marked divide
Noun [U/C] Verb

Marked divide(Noun)
mˈɑːkt dɪvˈaɪd
ˈmɑrkt dɪˈvaɪd
Ví dụ
02
Một sự khác biệt quan trọng hoặc đặc trưng giữa hai điều.
A significant difference or distinction between two things
Ví dụ
Marked divide(Verb)
mˈɑːkt dɪvˈaɪd
ˈmɑrkt dɪˈvaɪd
01
Một đường hoặc ranh giới phân chia hai khu vực hoặc chủ đề.
To separate or distinguish between two or more items
Ví dụ
02
Hành động chia sẻ hoặc phân chia cái gì đó
To indicate or signify a difference
Ví dụ
03
Sự khác biệt đáng kể giữa hai điều
To classify or categorize based on distinctions
Ví dụ
