Bản dịch của từ Marketing study trong tiếng Việt
Marketing study

Marketing study(Noun)
Hành động hoặc hoạt động của việc thúc đẩy và bán các sản phẩm hoặc dịch vụ, bao gồm nghiên cứu thị trường và quảng cáo.
This refers to actions or business activities aimed at promoting and selling products or services, including market research and advertising.
这指的是为推广和销售产品或服务所采取的行动或商业活动,包括市场调研和广告宣传。
Tổng số hoạt động liên quan đến quá trình bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
The total number of activities related to the sale of goods or services.
销售商品或服务所涉及的所有活动总和。
Hoạt động trình bày hoặc bán sản phẩm cho một nhóm khách hàng cụ thể.
Presenting or selling artwork to a specific group of customers.
向特定客户展示或销售作品的行为
Marketing study(Noun Uncountable)
Quy trình xác định nhu cầu của khách hàng và thúc đẩy các sản phẩm hoặc dịch vụ để đáp ứng những nhu cầu đó.
The process of identifying customer needs and promoting products or services to meet those needs.
这是指了解客户需求并推广产品或服务以满足这些需求的整个过程。
Nỗ lực có tổ chức để nghiên cứu mong muốn của người tiêu dùng và điều kiện thị trường.
A concerted effort to study consumer desires and market conditions.
系统性地研究消费者需求和市场环境的努力。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nghiên cứu tiếp thị (marketing study) là quá trình thu thập và phân tích dữ liệu nhằm hiểu rõ hơn về thị trường, nhu cầu và hành vi tiêu dùng. Nghiên cứu này bao gồm các phương pháp định tính và định lượng nhằm đưa ra các chiến lược tiếp thị hiệu quả. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng rộng rãi hơn so với tiếng Anh Anh, nơi có thể nhấn mạnh các khía cạnh khái niệm hơn.
Nghiên cứu tiếp thị (marketing study) là quá trình thu thập và phân tích dữ liệu nhằm hiểu rõ hơn về thị trường, nhu cầu và hành vi tiêu dùng. Nghiên cứu này bao gồm các phương pháp định tính và định lượng nhằm đưa ra các chiến lược tiếp thị hiệu quả. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng rộng rãi hơn so với tiếng Anh Anh, nơi có thể nhấn mạnh các khía cạnh khái niệm hơn.
