Bản dịch của từ Marshmallow trong tiếng Việt
Marshmallow

Marshmallow (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loài thực vật châu Âu cao, có hoa màu hồng, mọc ở vùng đầm lầy nước lợ. Rễ của cây từng được dùng làm kẹo marshmallow và đôi khi được trồng để làm thuốc.
A tall pinkflowered European plant that grows in brackish marshes The roots were formerly used to make marshmallow and it is sometimes cultivated for medicinal use.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ “marshmallow” chỉ tới một loại kẹo ngọt có nguồn gốc từ cây marshmallow (Althaea officinalis) và thường được làm từ đường, lòng trắng trứng và gelatin, tạo thành một hỗn hợp mềm dẻo. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, kẹo dẻo marshmallow phổ biến hơn ở Mỹ. Người Mỹ thường sử dụng marshmallow trong các món ăn như s'mores, trong khi người Anh ít khi sử dụng như vậy.
Từ “marshmallow” chỉ tới một loại kẹo ngọt có nguồn gốc từ cây marshmallow (Althaea officinalis) và thường được làm từ đường, lòng trắng trứng và gelatin, tạo thành một hỗn hợp mềm dẻo. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn hóa, kẹo dẻo marshmallow phổ biến hơn ở Mỹ. Người Mỹ thường sử dụng marshmallow trong các món ăn như s'mores, trong khi người Anh ít khi sử dụng như vậy.
