Bản dịch của từ Marshmallow trong tiếng Việt

Marshmallow

NounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Marshmallow (Noun)

mˈɑɹʃmɛloʊ
mɑɹʃmˈæloʊ
01

Một loại kẹo mềm, dẻo làm từ đường và gelatin, thường có hình tròn hoặc viên, khi nhai sẽ xốp và dẻo; thường dùng để ăn trực tiếp, nướng trên lửa (campfire) hoặc làm bánh, đồ uống.

A soft chewy item of confectionery made with sugar and gelatin.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loài thực vật châu Âu cao, có hoa màu hồng, mọc ở vùng đầm lầy nước lợ. Rễ của cây từng được dùng làm kẹo marshmallow và đôi khi được trồng để làm thuốc.

A tall pinkflowered European plant that grows in brackish marshes The roots were formerly used to make marshmallow and it is sometimes cultivated for medicinal use.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Marshmallow (Noun)

mˈɑɹʃmɛloʊz
mˈɑɹʃmɛloʊz
01

Một loại kẹo mềm, xốp và ngọt làm từ đường, gelatin và chất tạo bọt khiến kẹo nhẹ và phồng lên.

A sweet soft food that is made from sugar gelatine and a substance that is blown up to make it light and fluffy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh