Bản dịch của từ Material culture trong tiếng Việt

Material culture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Material culture(Noun)

mətˈɪɹiəl kˈʌltʃɚ
mətˈɪɹiəl kˈʌltʃɚ
01

Các đối tượng vật lý, tài nguyên, và không gian mà con người sử dụng để xác định văn hóa của họ.

The physical objects, resources, and spaces that people use to define their culture.

Ví dụ
02

Nghiên cứu mối quan hệ giữa con người và đồ vật của họ, đặc biệt trong bối cảnh truyền thống, giá trị và cuộc sống hàng ngày.

The study of the relationships between people and their things, especially in the context of traditions, values, and everyday life.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong nhân chủng học và khoa học xã hội để chỉ các khía cạnh vật chất của văn hóa, chẳng hạn như kiến trúc, trang phục và công cụ.

A term used in anthropology and the social sciences to denote the material aspects of culture, such as architecture, clothing, and tools.

Ví dụ