Bản dịch của từ Matter of factly trong tiếng Việt
Matter of factly

Matter of factly (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thái độ hoặc cách nói trung lập, không biểu lộ cảm xúc mạnh, không hào hứng hay buồn bã — nói chuyện một cách điềm tĩnh, thực tế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Matter of factly (Phrase)
Diễn tả thái độ nói hoặc hành xử một cách thẳng thắn, lạnh lùng, thực tế, không hoa mỹ, không xu nịnh và không biểu lộ nhiều cảm xúc hay ý nghĩ lãng mạn.
Used to describe an attitude lacking in frivolity or sentimentality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "matter of factly" được sử dụng để mô tả cách nói hoặc thái độ một cách thẳng thắn, không cảm xúc hoặc không thiên lệch, thể hiện sự thực tế. Cách dùng này thường thấy trong tiếng Anh Mỹ hơn so với tiếng Anh Anh, nơi người ta có thể sử dụng các cụm từ tương tự như "in a matter-of-fact manner". Sự khác biệt trong cách phát âm có thể được nhận biết ở âm điệu, với tiếng Anh Anh thường có âm điệu thanh thoát hơn.
Cụm từ "matter of factly" được sử dụng để mô tả cách nói hoặc thái độ một cách thẳng thắn, không cảm xúc hoặc không thiên lệch, thể hiện sự thực tế. Cách dùng này thường thấy trong tiếng Anh Mỹ hơn so với tiếng Anh Anh, nơi người ta có thể sử dụng các cụm từ tương tự như "in a matter-of-fact manner". Sự khác biệt trong cách phát âm có thể được nhận biết ở âm điệu, với tiếng Anh Anh thường có âm điệu thanh thoát hơn.
