Anh - Việt

Bản dịch của từ Matter of factly trong tiếng Việt

matter of factly

PhraseAdverb

matter of factly (Phrase)

/mˈætɚəfˌɑkti/
/mˈætɚəfˌɑkti/
AI

Nghĩa 01 · Diễn tả thái độ nói hoặc hành xử một cách thẳng thắn, lạnh lùng, thực tế, không hoa mỹ, không xu nịnh và không biểu lộ nhiều cảm xúc hay ý nghĩ lãng mạn.

Diễn tả thái độ nói hoặc hành xử một cách thẳng thắn, lạnh lùng, thực tế, không hoa mỹ, không xu nịnh và không biểu lộ nhiều cảm xúc hay ý nghĩ lãng mạn.

Used to describe an attitude lacking in frivolity or sentimentality.

Ví dụ
Cô ấy đã nói về vấn đề này một cách thực tế.She spoke about the issue matter of factly.
Các câu trả lời của anh ấy luôn được đưa ra một cách thực tế.His responses were always delivered matter of factly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

matter of factly (Adverb)

/mˈætɚəfˌɑkti/
/mˈætɚəfˌɑkti/
AI

Nghĩa 01 · Nói một cách thẳng thắn, lạnh lùng và thực tế, không thêm lời hoa mỹ hay cảm xúc; trình bày sự việc ngắn gọn, trực tiếp.

Nói một cách thẳng thắn, lạnh lùng và thực tế, không thêm lời hoa mỹ hay cảm xúc; trình bày sự việc ngắn gọn, trực tiếp.

In a straight-forward or blunt manner.

Ví dụ
Cô ấy thực tế đã nêu quan điểm của mình về vấn đề xã hội.She matter of factly stated her opinion on the social issue.
Anh ấy đã nói một cách thực tế về môi trường xã hội hiện tại.He spoke matter of factly about the current social climate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nói hoặc làm điều gì đó một cách rõ ràng, thẳng thắn, không hoa mỹ hoặc cảm xúc — trực tiếp và dứt khoát.

Nói hoặc làm điều gì đó một cách rõ ràng, thẳng thắn, không hoa mỹ hoặc cảm xúc — trực tiếp và dứt khoát.

In a very clear and direct way.

Ví dụ
Cô ấy đã nêu ra vấn đề thực tế trong cuộc họp.She stated the facts matter of factly during the meeting.
Anh ấy đã giải quyết vấn đề đó một cách thực tế mà không hề do dự.He addressed the issue matter of factly without any hesitation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Thái độ hoặc cách nói trung lập, không biểu lộ cảm xúc mạnh, không hào hứng hay buồn bã — nói chuyện một cách điềm tĩnh, thực tế.

Thái độ hoặc cách nói trung lập, không biểu lộ cảm xúc mạnh, không hào hứng hay buồn bã — nói chuyện một cách điềm tĩnh, thực tế.

Without showing strong emotion or excitement.

Ví dụ
Cô ấy đã nêu ra những vấn đề thực tế một cách thực tế trong cuộc họp.She stated the facts matter of factly during the meeting.
Anh ấy trả lời các câu hỏi một cách thực tế, không do dự.He answered the questions matter of factly, without hesitation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh