Bản dịch của từ Matter of factly trong tiếng Việt

Matter of factly

Adverb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matter of factly(Adverb)

mˈætɚəfˌɑkti
mˈætɚəfˌɑkti
01

Nói hoặc làm điều gì đó một cách rõ ràng, thẳng thắn, không hoa mỹ hoặc cảm xúc — trực tiếp và dứt khoát.

In a very clear and direct way.

Ví dụ
02

Nói một cách thẳng thắn, lạnh lùng và thực tế, không thêm lời hoa mỹ hay cảm xúc; trình bày sự việc ngắn gọn, trực tiếp.

In a straight-forward or blunt manner.

Ví dụ
03

Thái độ hoặc cách nói trung lập, không biểu lộ cảm xúc mạnh, không hào hứng hay buồn bã — nói chuyện một cách điềm tĩnh, thực tế.

Without showing strong emotion or excitement.

Ví dụ

Matter of factly(Phrase)

mˈætɚəfˌɑkti
mˈætɚəfˌɑkti
01

Diễn tả thái độ nói hoặc hành xử một cách thẳng thắn, lạnh lùng, thực tế, không hoa mỹ, không xu nịnh và không biểu lộ nhiều cảm xúc hay ý nghĩ lãng mạn.

Used to describe an attitude lacking in frivolity or sentimentality.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh