Bản dịch của từ Meatloaf trong tiếng Việt
Meatloaf

Meatloaf (Noun)
Một món ăn làm từ thịt băm (thường là thịt bò băm) trộn với trứng, vụn bánh mì hoặc các gia vị khác, được nặn thành khối giống ổ bánh (hình cục dài hoặc cục) rồi đem nướng hoặc hun khói, sau đó cắt lát để ăn.
A dish of ground meat usually made from ground beef although lamb pork veal venison poultry and seafood are also used formed into a loaf shape mixed with egg and breadcrumbs then baked or smoked and usually served in slices.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thịt viên nướng, hay còn gọi là meatloaf trong tiếng Anh, là một món ăn phổ biến ở Bắc Mỹ, thường được làm từ thịt băm (thường là thịt bò hoặc thịt heo), trộn với các nguyên liệu như bánh mì vụn, trứng, và gia vị, sau đó nướng trong khuôn. Từ "meatloaf" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách chế biến và gia vị có thể thay đổi tùy theo vùng miền. Meatloaf thường được phục vụ kèm với rau và khoai tây.
Thịt viên nướng, hay còn gọi là meatloaf trong tiếng Anh, là một món ăn phổ biến ở Bắc Mỹ, thường được làm từ thịt băm (thường là thịt bò hoặc thịt heo), trộn với các nguyên liệu như bánh mì vụn, trứng, và gia vị, sau đó nướng trong khuôn. Từ "meatloaf" không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách chế biến và gia vị có thể thay đổi tùy theo vùng miền. Meatloaf thường được phục vụ kèm với rau và khoai tây.
