ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Media campaign
Sử dụng chiến lược các kênh truyền thông khác nhau để quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc một nguyên nhân nào đó.
A strategic use of various media channels to promote a product service or cause
合理利用多种媒体渠道,推广产品、服务或某个事业。
Một chuỗi các nỗ lực tiếp thị được phối hợp nhằm đạt được một mục tiêu hoặc mục đích cụ thể.
A coordinated series of marketing efforts designed to achieve a specific goal or objective
一系列有条不紊的市场推广活动,旨在实现特定的目标或任务。
Một nỗ lực có tổ chức nhằm ảnh hưởng đến công chúng thông qua các nền tảng truyền thông.
An organized effort to influence public opinion through media platforms
有组织的努力,旨在通过各种媒体平台影响公众。