ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Medical suction
Một quy trình thường được sử dụng trong các cơ sở y tế để thông thoáng đường thở hoặc loại bỏ dịch thừa.
A procedure commonly used in medical settings to clear airways or remove excess fluids
Hành động sử dụng một thiết bị để tạo ra chân không nhằm rút bỏ các chất.
The act of using a device to create a vacuum in order to draw out substances
Một thiết bị được sử dụng để hút dịch hoặc khí ra khỏi khoang cơ thể hoặc khu vực phẫu thuật.
A device used to remove fluids or gases from a body cavity or surgical site