Bản dịch của từ Mediterranean ethnicity trong tiếng Việt

Mediterranean ethnicity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mediterranean ethnicity(Noun)

mˌɛdɪtərˈeɪniən ɛθnˈɪsɪti
ˌmɛdɪtɝˈeɪniən ɛθˈnɪsɪti
01

Một khu vực các quốc gia bao quanh Biển Địa Trung Hải

A region of countries surrounding the Mediterranean Sea

Ví dụ
02

Một lịch sử văn hóa và ngôn ngữ gắn liền với các dân tộc vùng Địa Trung Hải.

A cultural and linguistic history associated with the peoples of the Mediterranean Basin

Ví dụ
03

Khu vực nước được bao quanh bởi châu Âu, Bắc Phi và Trung Đông.

The body of water surrounded by Europe North Africa and the Middle East

Ví dụ