Bản dịch của từ Megalops trong tiếng Việt
Megalops

Megalops(Noun)
Một chi cá biển (Megalops) thuộc họ Megalopidae, bao gồm các loài như cá tarpon mắt to ở Ấn Độ - Thái Bình Dương (Megalops cyprinoides) và tarpon Đại Tây Dương (Megalops atlanticus).
Now in form Megalops A genus of marine fishes including the IndoPacific or oxeye tarpon Megalops cyprinoides and the Atlantic tarpon M atlanticus family Megalopidae.
巨型海鱼属,包含印度太平洋眼睛鱼和大西洋鱼。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một giai đoạn ấu trùng tự do bơi trong quá trình phát triển của loài cua, xuất hiện sau giai đoạn zoea; ở giai đoạn megalops, cơ thể đã có số đoạn thân và chân giống như người lớn và có mắt to. Cũng có thể gọi một con cua đang ở giai đoạn này là megalops.
A freeswimming larval stage in the developments of crabs following the zoea stage and having the adult number of trunk segments and legs and large eyes a crab in this stage.
蟹的自由泳幼虫阶段,眼睛大,身体段和腿像成虫。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Megalops là thuật ngữ chỉ giai đoạn larval trong vòng đời của một số loài giáp xác, đặc biệt là tôm, cua. Giai đoạn này xảy ra sau giai đoạn nauplius và trước giai đoạn postlarval. Megalops thường được đặc trưng bởi hình dáng lớn hơn và cấu trúc cơ thể phát triển hơn so với giai đoạn trước. Trong ngữ cảnh sinh học, megalops không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng thuật ngữ này với cùng một ý nghĩa và cách phát âm.
Từ "megalops" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, xuất phát từ hai phần: "mega" có nghĩa là "lớn" và "ops" có nghĩa là "mắt". Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những sinh vật có cấu trúc mắt lớn, ví dụ như một số loại giáp xác trong giai đoạn larva. Sự kết hợp của các yếu tố này phản ánh cách thức các đặc điểm hình thái có thể liên quan đến môi trường sống và chiến lược sinh tồn của chúng, dẫn đến ứng dụng hiện tại trong nghiên cứu sinh học và động vật học.
Megalops là một thuật ngữ thường được sử dụng trong sinh học, đặc biệt trong nghiên cứu về giáp xác và quá trình phát triển của tôm. Trong ngữ cảnh IELTS, từ này có thể ít xuất hiện hơn, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, khi liên quan đến các chủ đề về sinh thái học hoặc động vật học. Ngoài ra, megalops thường được đề cập trong các bài viết khoa học hoặc báo cáo nghiên cứu, nơi mô tả giai đoạn phát triển của sinh vật, đặc biệt là trong ngành nuôi trồng thủy sản.
Megalops là thuật ngữ chỉ giai đoạn larval trong vòng đời của một số loài giáp xác, đặc biệt là tôm, cua. Giai đoạn này xảy ra sau giai đoạn nauplius và trước giai đoạn postlarval. Megalops thường được đặc trưng bởi hình dáng lớn hơn và cấu trúc cơ thể phát triển hơn so với giai đoạn trước. Trong ngữ cảnh sinh học, megalops không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng thuật ngữ này với cùng một ý nghĩa và cách phát âm.
Từ "megalops" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, xuất phát từ hai phần: "mega" có nghĩa là "lớn" và "ops" có nghĩa là "mắt". Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những sinh vật có cấu trúc mắt lớn, ví dụ như một số loại giáp xác trong giai đoạn larva. Sự kết hợp của các yếu tố này phản ánh cách thức các đặc điểm hình thái có thể liên quan đến môi trường sống và chiến lược sinh tồn của chúng, dẫn đến ứng dụng hiện tại trong nghiên cứu sinh học và động vật học.
Megalops là một thuật ngữ thường được sử dụng trong sinh học, đặc biệt trong nghiên cứu về giáp xác và quá trình phát triển của tôm. Trong ngữ cảnh IELTS, từ này có thể ít xuất hiện hơn, chủ yếu trong phần Nghe và Đọc, khi liên quan đến các chủ đề về sinh thái học hoặc động vật học. Ngoài ra, megalops thường được đề cập trong các bài viết khoa học hoặc báo cáo nghiên cứu, nơi mô tả giai đoạn phát triển của sinh vật, đặc biệt là trong ngành nuôi trồng thủy sản.
