melinite
melinite (Noun)
Nghĩa 02
Một loại đất sét ít được mô tả chi tiết, có màu giống vàng đất (vàng nghệ/vàng ô-cờ) và chứa sắt ở dạng oxit sắt (sắt III), khiến nó có màu vàng đến nâu đỏ.
A poorly characterized clay resembling yellow ochre and containing ferric iron.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Melinite là một loại thuốc nổ nitroglycerin được phát triển vào cuối thế kỷ 19, chủ yếu sử dụng trong quân sự và công nghiệp nổ. Nó được chế tạo từ nitrocellulose, mang lại hiệu suất nổ cao và độ ổn định ưu việt hơn so với thuốc nổ truyền thống. Trong ngữ cảnh British English và American English, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau tùy thuộc vào vùng miền.