Anh - Việt

Bản dịch của từ Melinite trong tiếng Việt

melinite

Noun

melinite (Noun)

/mˈɛlənaɪt/
/mˈɛlənaɪt/
AI

Nghĩa 01

Một loại chất nổ mạnh được phát triển đầu tiên ở Pháp, dựa trên axit picric và tương tự như chất nổ lyddite.

A high explosive first developed in France based on picric acid and similar to lyddite.

Ví dụ
Melinite đã được sử dụng trong Thế chiến thứ nhất vì khả năng nổ mạnh.Melinite was used during World War I for its powerful explosive capabilities.
Nhiều người không biết về tầm quan trọng lịch sử của melinite trong chiến tranh.Many people do not know about melinite's historical significance in warfare.

Nghĩa 02

Một loại đất sét ít được mô tả chi tiết, có màu giống vàng đất (vàng nghệ/vàng ô-cờ) và chứa sắt ở dạng oxit sắt (sắt III), khiến nó có màu vàng đến nâu đỏ.

A poorly characterized clay resembling yellow ochre and containing ferric iron.

Ví dụ
Melinite được sử dụng trong các dự án nghệ thuật thường có màu vàng đất.The melinite used in art projects is often yellow ochre colored.
Nhiều nghệ sĩ không thích melinite cho các tác phẩm điêu khắc và tranh vẽ.Many artists do not prefer melinite for their sculptures and paintings.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh