Bản dịch của từ Melodic bells trong tiếng Việt

Melodic bells

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Melodic bells(Noun)

mɛlˈɒdɪk bˈɛlz
məˈɫɑdɪk ˈbɛɫz
01

Một nhạc cụ bao gồm một bộ chuông được chỉnh âm, được gõ để tạo ra âm thanh.

A musical instrument consisting of a set of tuned bells that are struck to produce sound

Ví dụ
02

Một vật trang trí thường được làm bằng kim loại, tạo ra âm thanh vang khi bị đánh.

A decorative object typically made of metal that produces a ringing sound when struck

Ví dụ
03

Một hệ thống chuông được sử dụng cho mục đích âm nhạc hoặc tín hiệu.

A system of bells used for musical or signaling purposes

Ví dụ