Bản dịch của từ Melodic bells trong tiếng Việt
Melodic bells
Noun [U/C]

Melodic bells(Noun)
mɛlˈɒdɪk bˈɛlz
məˈɫɑdɪk ˈbɛɫz
01
Một nhạc cụ bao gồm một bộ chuông được chỉnh âm, được gõ để tạo ra âm thanh.
A musical instrument consisting of a set of tuned bells that are struck to produce sound
Ví dụ
Ví dụ
