Bản dịch của từ Merit score trong tiếng Việt

Merit score

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Merit score(Noun)

mˈɛrɪt skˈɔː
ˈmɛrɪt ˈskɔr
01

Một điểm số phản ánh khả năng hoặc giá trị của một ứng viên trong quá trình tuyển chọn.

A score reflecting the capability or value of a candidate in a selection process

Ví dụ
02

Một đánh giá về giá trị hoặc chất lượng của một cái gì đó thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật và chuyên môn.

An evaluation of the worth or quality of something often used in academic and professional contexts

Ví dụ
03

Điểm số hoặc thành tích dựa trên chất lượng công việc hoặc thành tựu.

A point or score based on the quality of work or achievement

Ví dụ