Bản dịch của từ Metal budget trong tiếng Việt
Metal budget
Noun

Metal budget (Noun)
mˈiːtəl bˈʌdʒɪt
ˈmitəɫ ˈbədʒət
Ví dụ
02
Một kế hoạch tài chính phác thảo chi phí dự kiến liên quan đến việc mua sắm các loại vật liệu kim loại thường được sử dụng trong sản xuất hoặc xây dựng.
A financial plan that outlines the expected costs related to the acquisition of metal materials often used in manufacturing or construction
Ví dụ
03
Một giới hạn về số tiền có thể được phân bổ cho việc mua sắm tài nguyên kim loại trong một khoảng thời gian nhất định.
A limit on the amount of funds that can be allocated for purchasing metal resources during a specific period
Ví dụ
