Anh - Việt

Bản dịch của từ Microarchitecture trong tiếng Việt

microarchitecture

Noun

microarchitecture (Noun)

/mˌaɪkɹoʊkɹˌoʊtˈɛkɹət/
/mˌaɪkɹoʊkɹˌoʊtˈɛkɹət/
AI

Nghĩa 01 · Cấu trúc rất nhỏ, ở kích thước vi mô của một mô, vỏ, hay cơ quan — tức là cách sắp xếp, hình thái và thành phần ở cấp độ tế bào hoặc các cấu trúc siêu nhỏ.

Cấu trúc rất nhỏ, ở kích thước vi mô của một mô, vỏ, hay cơ quan — tức là cách sắp xếp, hình thái và thành phần ở cấp độ tế bào hoặc các cấu trúc siêu nhỏ.

Chiefly Biology Microscopic or smallscale structure of a shell tissue organ etc.

Ví dụ
Kiến trúc vi mô của mạng xã hội ảnh hưởng đến cách mọi người kết nối trực tuyến.The microarchitecture of social networks influences how people connect online.
Kiến trúc vi mô của không gian cộng đồng không thúc đẩy sự tương tác giữa cư dân.The microarchitecture of community spaces does not promote interaction among residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trong tin học, “microarchitecture” là cách tổ chức và cấu trúc bên trong của một bộ xử lý (CPU) hoặc hệ thống máy tính ở mức vi mạch — tức là cách các thành phần như lõi xử lý, bộ nhớ đệm, đơn vị tính toán được bố trí và hoạt động với nhau nội bộ.

Trong tin học, “microarchitecture” là cách tổ chức và cấu trúc bên trong của một bộ xử lý (CPU) hoặc hệ thống máy tính ở mức vi mạch — tức là cách các thành phần như lõi xử lý, bộ nhớ đệm, đơn vị tính toán được bố trí và hoạt động với nhau nội bộ.

Computing The structure of a computer system at the level of its constituent microprocessors or the structure of an individual microprocessor.

Ví dụ
Kiến trúc vi mô của bộ xử lý Intel ảnh hưởng lớn đến hiệu suất mạng xã hội.The microarchitecture of Intel processors influences social media performance significantly.
Kiến trúc vi mô của điện thoại thông minh không ảnh hưởng trực tiếp đến tương tác xã hội.The microarchitecture of smartphones does not affect social interaction directly.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh