microarchitecture
microarchitecture (Noun)
Nghĩa 01 · Cấu trúc rất nhỏ, ở kích thước vi mô của một mô, vỏ, hay cơ quan — tức là cách sắp xếp, hình thái và thành phần ở cấp độ tế bào hoặc các cấu trúc siêu nhỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trong tin học, “microarchitecture” là cách tổ chức và cấu trúc bên trong của một bộ xử lý (CPU) hoặc hệ thống máy tính ở mức vi mạch — tức là cách các thành phần như lõi xử lý, bộ nhớ đệm, đơn vị tính toán được bố trí và hoạt động với nhau nội bộ.
Trong tin học, “microarchitecture” là cách tổ chức và cấu trúc bên trong của một bộ xử lý (CPU) hoặc hệ thống máy tính ở mức vi mạch — tức là cách các thành phần như lõi xử lý, bộ nhớ đệm, đơn vị tính toán được bố trí và hoạt động với nhau nội bộ.
Computing The structure of a computer system at the level of its constituent microprocessors or the structure of an individual microprocessor.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Microarchitecture là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật máy tính để chỉ cấu trúc bên trong của một vi xử lý, thể hiện cách thức tổ chức và hoạt động của các thành phần như bộ xử lý, bộ nhớ và đường truyền dữ liệu. Khái niệm này khác với kiến trúc máy tính, tập trung vào cách mà vi xử lý tương tác với phần mềm. Microarchitecture có thể được biểu đạt bằng cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, các hệ thống vi xử lý cụ thể có thể được ứng dụng khác nhau tùy thuộc vào từng phiên bản vi xử lý và mục đích sử dụng trong các môi trường khác nhau.