Bản dịch của từ Microarchitecture trong tiếng Việt

Microarchitecture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microarchitecture(Noun)

mˌaɪkɹoʊkɹˌoʊtˈɛkɹət
mˌaɪkɹoʊkɹˌoʊtˈɛkɹət
01

Cấu trúc rất nhỏ, ở kích thước vi mô của một mô, vỏ, hay cơ quan — tức là cách sắp xếp, hình thái và thành phần ở cấp độ tế bào hoặc các cấu trúc siêu nhỏ.

Chiefly Biology Microscopic or smallscale structure of a shell tissue organ etc.

微观结构

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong tin học, “microarchitecture” là cách tổ chức và cấu trúc bên trong của một bộ xử lý (CPU) hoặc hệ thống máy tính ở mức vi mạch — tức là cách các thành phần như lõi xử lý, bộ nhớ đệm, đơn vị tính toán được bố trí và hoạt động với nhau nội bộ.

Computing The structure of a computer system at the level of its constituent microprocessors or the structure of an individual microprocessor.

微架构

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh