Bản dịch của từ Microarray technology trong tiếng Việt
Microarray technology

Microarray technology (Noun)
Một công nghệ cho phép phân tích đồng thời hàng ngàn gen về các mẫu biểu hiện hoặc đột biến.
A technology that allows the simultaneous analysis of thousands of genes for expression patterns or mutations.
Một công cụ trong sinh học phân tử để đo mức độ biểu hiện của một số lượng lớn gen một cách đồng thời hoặc để xác định kiểu gen của nhiều vùng trong bộ gen.
A tool used in molecular biology to measure the expression levels of large numbers of genes simultaneously or to genotype multiple regions of a genome.
Một chip bằng kính hoặc silicon chứa nhiều chấm vi mô, mỗi chấm tương ứng với một trình tự dna khác nhau, được sử dụng cho nghiên cứu và chẩn đoán.
A glass or silicon chip containing many microscopic spots, each corresponding to a different dna sequence, used for research and diagnostics.