Bản dịch của từ Middle classes trong tiếng Việt
Middle classes

Middle classes(Phrase)
Nhóm xã hội nằm giữa tầng lớp thượng lưu và tầng lớp công nhân; gồm những người làm nghề chuyên môn, kinh doanh hoặc làm việc trong các ngành dịch vụ và gia đình của họ, thường có thu nhập và học vấn trung bình đến khá.
The social group intermediate between the upper and working classes including professional and business people and their families.
中产阶级是介于上层和工人阶级之间的社会群体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Middle classes(Noun Countable)
Những người thuộc tầng lớp trung lưu — không giàu có nhưng cũng không nghèo, thường có mức sống ổn định, nghề nghiệp và thu nhập trung bình, đặc biệt trong xã hội mà giàu và nghèo khác biệt rõ rệt.
People who are neither very rich nor very poor especially in countries where these two groups are easily noticed as being very different from each other.
中产阶级——既不富裕也不贫穷的人群
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Middle classes" là thuật ngữ dùng để chỉ tầng lớp xã hội nằm giữa tầng lớp thượng lưu và hạ lưu, thường bao gồm các chuyên gia, quản lý và những người có trình độ học vấn cao. Ở Anh và Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy theo bối cảnh kinh tế và văn hóa. Tại Mỹ, tầng lớp trung lưu thường liên quan đến thu nhập ổn định, trong khi ở Anh, nó có thể bao gồm cả những giá trị văn hóa và giáo dục.
Thuật ngữ "middle class" xuất phát từ cụm từ tiếng Latinh "medius", có nghĩa là ở giữa, và "classis", có nghĩa là tầng lớp hoặc hạng. Trong lịch sử, tầng lớp giữa đã phát triển trong thời kỳ Phục hưng, như một phản ứng trước sự phân chia giai cấp rõ rệt giữa quý tộc và nông dân. Đến nay, thuật ngữ này chỉ những nhóm người có thu nhập trung bình trong xã hội, thể hiện sự ổn định kinh tế và vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và văn hóa.
Cụm từ "middle classes" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, khi thảo luận về chủ đề kinh tế, xã hội và sự phân tầng xã hội. Trong ngữ cảnh rộng hơn, thuật ngữ này thường được sử dụng khi phân tích tác động của các chính sách kinh tế, xu hướng tiêu dùng, hoặc mô hình giáo dục đối với tầng lớp trung lưu. Cụm từ này cũng thường xuất hiện trong các nghiên cứu về động lực và thói quen tiêu dùng của xã hội.
"Middle classes" là thuật ngữ dùng để chỉ tầng lớp xã hội nằm giữa tầng lớp thượng lưu và hạ lưu, thường bao gồm các chuyên gia, quản lý và những người có trình độ học vấn cao. Ở Anh và Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy theo bối cảnh kinh tế và văn hóa. Tại Mỹ, tầng lớp trung lưu thường liên quan đến thu nhập ổn định, trong khi ở Anh, nó có thể bao gồm cả những giá trị văn hóa và giáo dục.
Thuật ngữ "middle class" xuất phát từ cụm từ tiếng Latinh "medius", có nghĩa là ở giữa, và "classis", có nghĩa là tầng lớp hoặc hạng. Trong lịch sử, tầng lớp giữa đã phát triển trong thời kỳ Phục hưng, như một phản ứng trước sự phân chia giai cấp rõ rệt giữa quý tộc và nông dân. Đến nay, thuật ngữ này chỉ những nhóm người có thu nhập trung bình trong xã hội, thể hiện sự ổn định kinh tế và vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế và văn hóa.
Cụm từ "middle classes" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, khi thảo luận về chủ đề kinh tế, xã hội và sự phân tầng xã hội. Trong ngữ cảnh rộng hơn, thuật ngữ này thường được sử dụng khi phân tích tác động của các chính sách kinh tế, xu hướng tiêu dùng, hoặc mô hình giáo dục đối với tầng lớp trung lưu. Cụm từ này cũng thường xuất hiện trong các nghiên cứu về động lực và thói quen tiêu dùng của xã hội.
