Bản dịch của từ Midi dress trong tiếng Việt

Midi dress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Midi dress(Noun)

mˈiːdi drˈɛs
ˈmidi ˈdrɛs
01

Nổi tiếng trong lĩnh vực thời trang nhờ sự đa dạng và vẻ ngoài thanh lịch.

Popular in fashion for its versatility and elegant look

Ví dụ
02

Một kiểu đầm thường dài đến giữa bắp chân, nằm giữa đầu gối và mắt cá chân.

A type of dress that typically falls to the midcalf area between the knee and ankle

Ví dụ
03

Thường được đặc trưng bởi phần thân áo ôm sát và chân váy phồng, phù hợp với nhiều dịp khác nhau.

Often characterized by a fitted bodice and full skirt suitable for various occasions

Ví dụ