Bản dịch của từ Mil trong tiếng Việt
Mil

Mil (Noun)
Từ lóng/viết tắt dùng để chỉ “triệu” (million). Thường xuất hiện trong tiếng Anh thông dụng, báo chí, hoặc tin nhắn để nói về số tiền hoặc số lượng (ví dụ: 5 mil = 5 triệu).
(informal, plural "mil") Abbreviation of million.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đơn vị tiền tệ nhỏ, bằng một phần nghìn (1/1000) của đồng lira Malta trước đây.
A former subdivision (¹⁄₁₀₀₀) of the Maltese lira.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "mil" có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong quân sự, "mil" là đơn vị đo góc, tương đương với 1/6400 của vòng tròn, thường được sử dụng để tính toán khoảng cách giữa các mục tiêu. Trong thương mại, "mil" có thể chỉ 1/1000 inch. Ở Anh, từ "mil" thường được viết với nghĩa đo chiều dày (ví dụ: "mil" cho nhựa), trong khi ở Mỹ, "mil" có thể được dùng phổ biến hơn trong các ngành công nghiệp.
Từ "mil" có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong quân sự, "mil" là đơn vị đo góc, tương đương với 1/6400 của vòng tròn, thường được sử dụng để tính toán khoảng cách giữa các mục tiêu. Trong thương mại, "mil" có thể chỉ 1/1000 inch. Ở Anh, từ "mil" thường được viết với nghĩa đo chiều dày (ví dụ: "mil" cho nhựa), trong khi ở Mỹ, "mil" có thể được dùng phổ biến hơn trong các ngành công nghiệp.
