Bản dịch của từ Military force trong tiếng Việt

Military force

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Military force(Noun)

mˈɪlətˌɛɹi fˈɔɹs
mˈɪlətˌɛɹi fˈɔɹs
01

Một nhóm có tổ chức gồm các lực lượng vũ trang và trang bị sẵn sàng để tiến hành các hoạt động quân sự.

An organized group of soldiers and armed equipment tasked with carrying out military operations.

一个由武装士兵及装备组成的有组织团队,旨在执行军事行动。

Ví dụ
02

Sức mạnh hoặc năng lực của các lực lượng vũ trang liên quan đến một quốc gia, nhà nước hoặc tổ chức.

The power or authority of the armed forces is related to a nation, state, or organization.

军队的实力或权力关乎一个国家、邦或组织的主导地位。

Ví dụ
03

Một tổ chức quân sự chịu trách nhiệm bảo vệ quốc gia hoặc khu vực khỏi các mối đe dọa về quốc phòng và an ninh.

A military organization is tasked with defending and ensuring the security of a country or region.

这是一个负责国家或地区防御与安全保护的军事机构。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh