Bản dịch của từ Military force trong tiếng Việt
Military force

Military force(Noun)
Sức mạnh hoặc năng lực của các lực lượng vũ trang liên quan đến một quốc gia, nhà nước hoặc tổ chức.
The power or authority of the armed forces is related to a nation, state, or organization.
军队的实力或权力关乎一个国家、邦或组织的主导地位。
Một tổ chức quân sự chịu trách nhiệm bảo vệ quốc gia hoặc khu vực khỏi các mối đe dọa về quốc phòng và an ninh.
A military organization is tasked with defending and ensuring the security of a country or region.
这是一个负责国家或地区防御与安全保护的军事机构。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "military force" chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động của lực lượng vũ trang, bao gồm quân đội và các hệ thống hỗ trợ nhằm bảo vệ an ninh quốc gia hoặc thực hiện các nhiệm vụ quốc tế. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong các văn cảnh chính trị và quân sự. Ở tiếng Anh Anh, "military force" cũng có thể ứng dụng tương tự nhưng đôi khi nhấn mạnh vào khía cạnh truyền thống và phong tục quân đội hơn. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở ngữ điệu và một số cách diễn đạt đi kèm, chứ không phải trong nghĩa cơ bản của thuật ngữ này.
Thuật ngữ "military force" chỉ sự hiện diện hoặc hoạt động của lực lượng vũ trang, bao gồm quân đội và các hệ thống hỗ trợ nhằm bảo vệ an ninh quốc gia hoặc thực hiện các nhiệm vụ quốc tế. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong các văn cảnh chính trị và quân sự. Ở tiếng Anh Anh, "military force" cũng có thể ứng dụng tương tự nhưng đôi khi nhấn mạnh vào khía cạnh truyền thống và phong tục quân đội hơn. Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở ngữ điệu và một số cách diễn đạt đi kèm, chứ không phải trong nghĩa cơ bản của thuật ngữ này.
