Bản dịch của từ Millisievert trong tiếng Việt

Millisievert

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Millisievert (Noun)

mˈɪlɨsɨvˌɛtɚ
mˈɪlɨsɨvˌɛtɚ
01

Đơn vị đo lường được sử dụng để định lượng tác động sinh học của bức xạ ion hóa đến sức khỏe con người.

A unit of measurement used to quantify the biological effects of ionizing radiation on human health.

Ví dụ

The millisievert measures radiation exposure in nuclear power plants like Fukushima.

Millisievert đo lường phơi nhiễm bức xạ tại nhà máy điện hạt nhân Fukushima.

Hospitals do not often report millisievert levels to patients accurately.

Bệnh viện không thường xuyên báo cáo mức millisievert cho bệnh nhân một cách chính xác.

How many millisieverts are considered safe for daily exposure?

Mất bao nhiêu millisievert được coi là an toàn cho phơi nhiễm hàng ngày?

A millisievert measures radiation exposure from medical X-rays accurately.

Millisievert đo lường chính xác sự tiếp xúc với bức xạ từ X-quang.

Radiation levels should not exceed 1 millisievert for public safety.

Mức độ bức xạ không nên vượt quá 1 millisievert để đảm bảo an toàn.

02

Một phần nghìn (1/1.000) của sievert, đơn vị si dùng để đo liều bức xạ.

One thousandth (1/1,000) of a sievert, which is the si unit for measuring radiation dose.

Ví dụ

The average person receives about 0.1 millisievert annually from background radiation.

Mỗi người trung bình nhận khoảng 0.1 millisievert hàng năm từ bức xạ nền.

Doctors do not recommend exceeding 1 millisievert for unnecessary procedures.

Bác sĩ không khuyên vượt quá 1 millisievert cho các thủ tục không cần thiết.

How many millisievert does a chest X-ray typically expose patients to?

Một X-quang ngực thường phơi bày bệnh nhân bao nhiêu millisievert?

The radiation dose was measured at five millisieverts during the test.

Liều bức xạ được đo là năm millisievert trong quá trình thử nghiệm.

The report does not mention millisieverts for the radiation exposure.

Báo cáo không đề cập đến millisievert cho mức độ bức xạ.

03

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến phơi nhiễm bức xạ và quy định an toàn.

Commonly used in contexts related to radiation exposure and safety regulations.

Ví dụ

The average person receives about 3 millisieverts of radiation annually.

Mỗi người trung bình nhận khoảng 3 millisievert bức xạ hàng năm.

Many people do not understand millisieverts and their health effects.

Nhiều người không hiểu millisievert và tác động đến sức khỏe của chúng.

How many millisieverts are considered safe for public exposure?

Bao nhiêu millisievert được coi là an toàn cho sự tiếp xúc công cộng?

The average millisievert exposure in our city is 2.5 mSv yearly.

Mức độ phơi nhiễm trung bình millisievert ở thành phố chúng tôi là 2.5 mSv mỗi năm.

Many people do not understand millisievert measurements in radiation safety.

Nhiều người không hiểu các phép đo millisievert trong an toàn bức xạ.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/millisievert/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Millisievert

Không có idiom phù hợp