Bản dịch của từ Mimic rocks trong tiếng Việt
Mimic rocks
Noun [U/C]

Mimic rocks(Noun)
mˈɪmɪk rˈɒks
ˈmɪmɪk ˈrɑks
Ví dụ
02
Một cấu trúc địa chất bắt chước hình dáng của một vật thể cụ thể.
A geological formation that imitates the appearance of a particular object
一种模仿某一物体外形的地质景观
Ví dụ
03
Đá hoặc khoáng sản được sử dụng trong thiết kế cảnh quan với mục đích trang trí, bắt chước hình dáng của đá thật.
Stones or minerals used in landscaping for decorative purposes that imitate the look of real stones
用在景观美化中的石头或矿物,具有仿真天然石头外观的装饰效果
Ví dụ
