Bản dịch của từ Mimic rocks trong tiếng Việt

Mimic rocks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mimic rocks(Noun)

mˈɪmɪk rˈɒks
ˈmɪmɪk ˈrɑks
01

Một loại đá tự nhiên nổi bật với khả năng giống như các vật liệu khác.

A type of natural stone characterized by its ability to resemble other materials

一种具有与其他材料类似性能的天然石材非常突出。

Ví dụ
02

Một cấu trúc địa chất bắt chước hình dáng của một vật thể cụ thể.

A geological formation that imitates the appearance of a particular object

一种模仿某一物体外形的地质景观

Ví dụ
03

Đá hoặc khoáng sản được sử dụng trong thiết kế cảnh quan với mục đích trang trí, bắt chước hình dáng của đá thật.

Stones or minerals used in landscaping for decorative purposes that imitate the look of real stones

用在景观美化中的石头或矿物,具有仿真天然石头外观的装饰效果

Ví dụ