Bản dịch của từ Mind control trong tiếng Việt
Mind control
Phrase

Mind control(Phrase)
mˈaɪnd kˈɒntrɒl
ˈmaɪnd ˈkɑnˌtrɑɫ
01
Khả năng thao túng suy nghĩ hoặc hành vi của người khác mà họ không nhận thức được
The ability to manipulate someone's thoughts or behavior without them realizing it.
能够毫无察觉地操控他人的思想或行为的能力。
Ví dụ
02
Một kỹ thuật tâm lý học được sử dụng để tác động đến trạng thái tinh thần của một cá nhân
A psychological technique used to influence an individual's mental state.
这是一种用来影响个体精神状态的心理技巧。
Ví dụ
