Bản dịch của từ Mind control trong tiếng Việt

Mind control

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mind control(Phrase)

mˈaɪnd kˈɒntrɒl
ˈmaɪnd ˈkɑnˌtrɑɫ
01

Khả năng thao túng suy nghĩ hoặc hành vi của người khác mà họ không nhận thức được

The ability to manipulate someone's thoughts or behavior without them realizing it.

能够毫无察觉地操控他人的思想或行为的能力。

Ví dụ
02

Một kỹ thuật tâm lý học được sử dụng để tác động đến trạng thái tinh thần của một cá nhân

A psychological technique used to influence an individual's mental state.

这是一种用来影响个体精神状态的心理技巧。

Ví dụ
03

Một khái niệm thường xuất hiện trong khoa học viễn tưởng, mô tả việc kiểm soát trực tiếp suy nghĩ của một người.

It's a concept often depicted in science fiction, involving direct control over a person's mind.

这是科幻小说中常提到的一个概念,指的是直接掌控一个人思维的技术或手段。

Ví dụ