Bản dịch của từ Minette trong tiếng Việt

Minette

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minette(Noun)

mɪnˈɛt
mɪnˈɛt
01

Một loại đá núi lửa (đá xâm nhập cận bề mặt) màu sẫm thuộc nhóm lamprophyre, chủ yếu gồm khoáng vật biotit và các feldspar kiềm.

Geology A darkcoloured lamprophyre consisting chiefly of biotite and alkaline feldspars.

一种主要由黑云母和碱性长石组成的深色岩石

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong địa chất, 'minette' (còn gọi là khoáng sắt minette) là một loại quặng sắt dạng hạt nhỏ (oolitic) có hàm lượng thấp, chủ yếu được tìm thấy ở Luxembourg và vùng Lorraine của Pháp.

Geology More fully minette ironstone minette ore A lowgrade oolitic iron ore found mainly in Luxembourg and Lorraine France.

一种低品位的海绵状铁矿石

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh