Bản dịch của từ Minette trong tiếng Việt
Minette

Minette(Noun)
Địa chất học. Một loại cây đèn có màu sẫm bao gồm chủ yếu là fenspat biotit và kiềm.
Geology A darkcoloured lamprophyre consisting chiefly of biotite and alkaline feldspars.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Minette là một thuật ngữ chỉ khoáng vật thạch anh có màu xám đen, thường được tìm thấy trong các thiết kế kiến trúc và điêu khắc. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, phản ánh văn hóa nghệ thuật Châu Âu. Không có sự khác biệt nổi bật giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết hay ý nghĩa của từ này. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn về địa chất hoặc nghệ thuật.
Từ "minette" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, trong đó "minen" có nghĩa là "để khai thác" hoặc "khai thác mỏ". Nó liên quan đến thuật ngữ trong ngành công nghiệp khoáng sản, chỉ về một loại quặng sắt được sử dụng trong luyện kim. Từ thế kỷ 19, "minette" đã được sử dụng để chỉ loại quặng có chất lượng cao, phản ánh sự phát triển trong công nghệ luyện kim và nhu cầu về nguyên liệu chất lượng cho sản xuất thép. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại cho thấy vai trò của nó trong công nghiệp và kinh tế.
Từ "minette" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các tình huống không chính thức hoặc chuyên biệt, chẳng hạn như trong lĩnh vực nghề nghiệp liên quan đến cháy và cứu hỏa, khi đề cập đến công cụ hoặc phương pháp. Trong văn cảnh thông thường, "minette" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về kỹ thuật, giáo dục nghề nghiệp hoặc trong các bài viết có tính chuyên môn cao liên quan đến an toàn lao động.
Minette là một thuật ngữ chỉ khoáng vật thạch anh có màu xám đen, thường được tìm thấy trong các thiết kế kiến trúc và điêu khắc. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp, phản ánh văn hóa nghệ thuật Châu Âu. Không có sự khác biệt nổi bật giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết hay ý nghĩa của từ này. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn về địa chất hoặc nghệ thuật.
Từ "minette" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, trong đó "minen" có nghĩa là "để khai thác" hoặc "khai thác mỏ". Nó liên quan đến thuật ngữ trong ngành công nghiệp khoáng sản, chỉ về một loại quặng sắt được sử dụng trong luyện kim. Từ thế kỷ 19, "minette" đã được sử dụng để chỉ loại quặng có chất lượng cao, phản ánh sự phát triển trong công nghệ luyện kim và nhu cầu về nguyên liệu chất lượng cho sản xuất thép. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại cho thấy vai trò của nó trong công nghiệp và kinh tế.
Từ "minette" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong các tình huống không chính thức hoặc chuyên biệt, chẳng hạn như trong lĩnh vực nghề nghiệp liên quan đến cháy và cứu hỏa, khi đề cập đến công cụ hoặc phương pháp. Trong văn cảnh thông thường, "minette" thường được dùng trong các cuộc thảo luận về kỹ thuật, giáo dục nghề nghiệp hoặc trong các bài viết có tính chuyên môn cao liên quan đến an toàn lao động.
