Bản dịch của từ Minimal effort trong tiếng Việt
Minimal effort
Phrase

Minimal effort(Phrase)
mˈɪnɪməl ˈɛfət
ˈmɪnɪməɫ ˈɛfɝt
Ví dụ
02
Mức độ tham gia hoặc đóng góp một cách có ý thức là thấp trong một nhiệm vụ.
A consciously low level of involvement or contribution in a task
Ví dụ
