Bản dịch của từ Minimal item trong tiếng Việt
Minimal item
Noun [U/C]

Minimal item(Noun)
mˈɪnɪməl ˈaɪtəm
ˈmɪnɪməɫ ˈaɪˌtɛm
01
Một mục cơ bản hay một đơn vị cơ sở.
A fundamental or basic item a base unit
Ví dụ
02
Trong nghệ thuật hoặc thiết kế, một phong cách nhấn mạnh sự đơn giản và tiết chế.
In art or design a style that emphasizes simplicity and minimalism
Ví dụ
