Bản dịch của từ Mistress: trong tiếng Việt

Mistress:

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mistress:(Noun)

mˈɪstrəs
ˈmɪstrəs
01

Một người phụ nữ có quan hệ tình cảm với một người đàn ông đã lập gia đình với người phụ nữ khác.

A woman who is in a romantic relationship with a man who is married to someone else

一个与已婚男子保持恋爱关系的女人

Ví dụ
02

Một người phụ nữ làm giáo viên hoặc có quyền lực.

A female teacher or authority figure

一个有权势或是教师身份的女性

Ví dụ
03

Một người phụ nữ kiểm soát một người hầu hoặc tình nhân; một người phụ nữ đứng đầu một hộ gia đình.

A woman who has control over a servant or lover a female head of a household

一位女人掌控着一个仆人或情人;一位女性领导着一个家庭。

Ví dụ