Bản dịch của từ Mobility hub trong tiếng Việt

Mobility hub

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mobility hub (Noun)

məʊbˈɪlɪti hˈʌb
moʊˈbɪɫəti ˈhəb
01

Một vị trí trung tâm giúp dễ dàng chuyển giao và phối hợp giữa các phương thức vận chuyển khác nhau.

A central location that facilitates the transfer and coordination of various modes of transportation

Ví dụ
02

Một cơ sở hoặc khu vực được thiết kế để hỗ trợ nhiều lựa chọn phương tiện vận chuyển nhằm nâng cao khả năng kết nối.

A facility or area designed to support multiple transport options for improved connectivity

Ví dụ
03

Một trung tâm giao thông công cộng tích hợp, cung cấp quyền truy cập vào các dịch vụ vận chuyển khác nhau.

An integrated public transit center that provides access to different transportation services

Ví dụ