Bản dịch của từ Mock trong tiếng Việt

Mock

Adjective Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mock(Adjective)

mˈɑk
mˈɑk
01

Không xác thực hoặc có thật, nhưng không có ý định lừa dối.

Not authentic or real, but without the intention to deceive.

Ví dụ

Dạng tính từ của Mock (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Mock

Mock

-

-

Mock(Noun)

mˈɑk
mˈɑk
01

Thi thử.

Mock examinations.

Ví dụ
02

Một đối tượng chế nhạo.

An object of derision.

mock nghĩa là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của Mock (Noun)

SingularPlural

Mock

Mocks

Mock(Verb)

mˈɑk
mˈɑk
01

Tạo một bản sao hoặc bắt chước một cái gì đó.

Make a replica or imitation of something.

Ví dụ
02

Trêu chọc hoặc cười nhạo một cách khinh miệt hoặc khinh thường.

Tease or laugh at in a scornful or contemptuous manner.

Ví dụ

Dạng động từ của Mock (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Mock

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Mocked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Mocked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Mocks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Mocking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ