Anh - Việt

Bản dịch của từ Modeller trong tiếng Việt

modeller

VerbNoun

modeller (Verb)

/moʊdˈɛlɚ/
/moʊdˈɛlɚ/
AI

Nghĩa 01

Tạo một mô hình hoặc bản chiếu hình học biểu diễn vật thể ba chiều — tức là dựng lại hình dạng 3D của một vật thành bản vẽ, mô hình số hoặc mô hình thực tế để dễ nhìn, đo đạc hoặc trình bày.

To create a representation or isometric projection of a threedimensional object.

Ví dụ
Nhà thiết kế đã tạo ra một mô hình 3D cho dự án cộng đồng.The designer modeller created a 3D model for the community project.
Người tạo mô hình đã không đại diện chính xác các vấn đề xã hội trong dự án.The modeller did not represent the social issues accurately in the project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

modeller (Noun)

/moʊdˈɛlɚ/
/moʊdˈɛlɚ/
AI

Nghĩa 01

Người làm nghề mẫu, tức là người trình diễn trang phục, phụ kiện hoặc tạo dáng để giới thiệu sản phẩm thời trang (ví dụ người mẫu quần áo trên sàn catwalk hoặc chụp ảnh thời trang).

A person who models something especially a fashion model.

Ví dụ
Maria là một người mẫu nổi tiếng trong ngành thời trang New York.Maria is a famous modeller in New York's fashion industry.
John không phải là một người mẫu; anh ấy làm nhiếp ảnh gia.John is not a modeller; he works as a photographer instead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh