modeller
modeller (Verb)
Nghĩa 01
Tạo một mô hình hoặc bản chiếu hình học biểu diễn vật thể ba chiều — tức là dựng lại hình dạng 3D của một vật thành bản vẽ, mô hình số hoặc mô hình thực tế để dễ nhìn, đo đạc hoặc trình bày.
To create a representation or isometric projection of a threedimensional object.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
modeller (Noun)
Nghĩa 01
Người làm nghề mẫu, tức là người trình diễn trang phục, phụ kiện hoặc tạo dáng để giới thiệu sản phẩm thời trang (ví dụ người mẫu quần áo trên sàn catwalk hoặc chụp ảnh thời trang).
A person who models something especially a fashion model.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "modeller" là một danh từ chỉ người tạo ra mô hình, thường liên quan đến lĩnh vực nghệ thuật, thiết kế, hoặc khoa học. Trong tiếng Anh, "modeller" thường được sử dụng phổ biến ở Anh, trong khi người Mỹ thường sử dụng "modeler". Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở chính tả, nhưng nghĩa và cách sử dụng đều giống nhau, chỉ khác ở khu vực địa lý. "Modeller" có thể đề cập đến một cá nhân thiết kế mô hình ba chiều hoặc một chuyên gia trong việc xây dựng mô phỏng dữ liệu.