Bản dịch của từ Isometric trong tiếng Việt
Isometric

Isometric(Adjective)
Thuộc về hoạt động cơ bắp mà trong đó cơ phát sinh sức căng nhưng không co rút (không thay đổi chiều dài). Thường dùng để mô tả bài tập hoặc tư thế giữ cơ cố định, như giữ tạ ở một vị trí mà cơ vẫn căng nhưng không co lại.
Relating to or denoting muscular action in which tension is developed without contraction of the muscle.
Miêu tả một phép biến đổi mà không làm thay đổi hình dạng hoặc kích thước của đối tượng (tức là đối tượng chỉ chuyển động/di chuyển hoặc quay mà vẫn giữ nguyên kích thước và tỉ lệ).
Of a transformation without change of shape or size.
(Trong bản vẽ kỹ thuật hoặc kiến trúc) dùng phương pháp chiếu hình trong đó ba trục chính có góc 120° so với nhau để biểu diễn ba kích thước, giúp giữ tỷ lệ tương đối mà không có phối cảnh. Thường gọi là phép chiếu đẳng kích (đẳng đo).
In technical or architectural drawing incorporating a method of showing projection or perspective in which the three principal dimensions are represented by three axes 120° apart.
Miêu tả một vật hoặc hình dạng có các kích thước bằng nhau hoặc tương đương nhau (cùng độ dài, cùng tỉ lệ) — nói chung là “cân đối về kích thước”.
Of or having equal dimensions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Isometric là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, chỉ các tình huống trong đó một hoặc nhiều chiều không thay đổi khi một yếu tố nào đó thay đổi. Trong sinh lý học, isometric ám chỉ đến các loại co cơ mà không làm thay đổi chiều dài cơ bắp, thường được áp dụng trong tập luyện. Trong toán học, isometric liên quan đến các phép biến đổi giữ nguyên khoảng cách. Trong tiếng Anh, "isometric" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "isometric" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, trong đó "isos" có nghĩa là "bằng nhau" và "metron" có nghĩa là "đo lường". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Latin thành "isometria", ám chỉ việc đo chiều dài hoặc kích thước một cách đồng nhất. Trong bối cảnh hiện đại, "isometric" thường được sử dụng trong toán học và thể thao, mô tả các hình dạng hoặc bài tập duy trì tỉ lệ nhất định, phản ánh chính xác ý nghĩa gốc của từ.
Từ "isometric" xuất hiện không thường xuyên trong các bài thi IELTS, chủ yếu trong phần Listening và Writing, khi đề cập đến các khái niệm toán học hoặc khoa học. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến hình học hoặc kỹ thuật, thuật ngữ này ám chỉ đến các phương thức mà kích thước hoặc hình dạng không thay đổi khi biến đổi. "Isometric" cũng phổ biến trong thể hình và tập luyện, liên quan đến các bài tập giữ nguyên tư thế mà không thay đổi chiều dài cơ bắp.
Họ từ
Isometric là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, chỉ các tình huống trong đó một hoặc nhiều chiều không thay đổi khi một yếu tố nào đó thay đổi. Trong sinh lý học, isometric ám chỉ đến các loại co cơ mà không làm thay đổi chiều dài cơ bắp, thường được áp dụng trong tập luyện. Trong toán học, isometric liên quan đến các phép biến đổi giữ nguyên khoảng cách. Trong tiếng Anh, "isometric" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "isometric" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, trong đó "isos" có nghĩa là "bằng nhau" và "metron" có nghĩa là "đo lường". Từ này đã được chuyển thể qua tiếng Latin thành "isometria", ám chỉ việc đo chiều dài hoặc kích thước một cách đồng nhất. Trong bối cảnh hiện đại, "isometric" thường được sử dụng trong toán học và thể thao, mô tả các hình dạng hoặc bài tập duy trì tỉ lệ nhất định, phản ánh chính xác ý nghĩa gốc của từ.
Từ "isometric" xuất hiện không thường xuyên trong các bài thi IELTS, chủ yếu trong phần Listening và Writing, khi đề cập đến các khái niệm toán học hoặc khoa học. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến hình học hoặc kỹ thuật, thuật ngữ này ám chỉ đến các phương thức mà kích thước hoặc hình dạng không thay đổi khi biến đổi. "Isometric" cũng phổ biến trong thể hình và tập luyện, liên quan đến các bài tập giữ nguyên tư thế mà không thay đổi chiều dài cơ bắp.
