Anh - Việt

Bản dịch của từ Isometric trong tiếng Việt

isometric

Adjective

isometric (Adjective)

/aɪsə/
/aɪsəmˈɛtɹɪk/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả một vật hoặc hình dạng có các kích thước bằng nhau hoặc tương đương nhau (cùng độ dài, cùng tỉ lệ) — nói chung là “cân đối về kích thước”.

Of or having equal dimensions.

Ví dụ
Thiết kế đồng dạng của công viên cho phép không gian bằng nhau cho mọi người.The isometric design of the park allowed equal space for everyone.
Trung tâm cộng đồng mới không có thiết kế đồng dạng cho tất cả các nhóm tuổi.The new community center is not isometric for all age groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thuộc về hoạt động cơ bắp mà trong đó cơ phát sinh sức căng nhưng không co rút (không thay đổi chiều dài). Thường dùng để mô tả bài tập hoặc tư thế giữ cơ cố định, như giữ tạ ở một vị trí mà cơ vẫn căng nhưng không co lại.

Relating to or denoting muscular action in which tension is developed without contraction of the muscle.

Ví dụ
Các bài tập tĩnh giúp xây dựng sức mạnh mà không cần di chuyển.Isometric exercises help build strength without moving the body.
Tập luyện tĩnh không phù hợp với mọi người trong các lớp thể dục xã hội.Isometric training is not suitable for everyone in social fitness classes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(Trong bản vẽ kỹ thuật hoặc kiến trúc) dùng phương pháp chiếu hình trong đó ba trục chính có góc 120° so với nhau để biểu diễn ba kích thước, giúp giữ tỷ lệ tương đối mà không có phối cảnh. Thường gọi là phép chiếu đẳng kích (đẳng đo).

in technical or architectural drawing incorporating a method of showing projection or perspective in which the three principal dimensions are represented by three axes 120° apart.

Ví dụ
Thiết kế isometric trong công viên cộng đồng đã cải thiện vẻ đẹp rất nhiều.The isometric design in the community park improved its visual appeal greatly.
Các nhà quy hoạch thành phố đã không sử dụng hình chiếu isometric cho dự án nhà ở mới.The city planners did not use isometric projections for the new housing project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 04

miêu tả một phép biến đổi mà không làm thay đổi hình dạng hoặc kích thước của đối tượng (tức là đối tượng chỉ chuyển động/di chuyển hoặc quay mà vẫn giữ nguyên kích thước và tỉ lệ).

of a transformation without change of shape or size.

Ví dụ
Thiết kế đẳng phương của công viên giữ nguyên bố cục ban đầu.The isometric design of the park maintains its original layout.
Sân chơi mới không phải là đẳng phương; nó thay đổi không gian đáng kể.The new playground is not isometric; it alters the space significantly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh