isometric
isometric (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả một vật hoặc hình dạng có các kích thước bằng nhau hoặc tương đương nhau (cùng độ dài, cùng tỉ lệ) — nói chung là “cân đối về kích thước”.
Of or having equal dimensions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Thuộc về hoạt động cơ bắp mà trong đó cơ phát sinh sức căng nhưng không co rút (không thay đổi chiều dài). Thường dùng để mô tả bài tập hoặc tư thế giữ cơ cố định, như giữ tạ ở một vị trí mà cơ vẫn căng nhưng không co lại.
Relating to or denoting muscular action in which tension is developed without contraction of the muscle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(Trong bản vẽ kỹ thuật hoặc kiến trúc) dùng phương pháp chiếu hình trong đó ba trục chính có góc 120° so với nhau để biểu diễn ba kích thước, giúp giữ tỷ lệ tương đối mà không có phối cảnh. Thường gọi là phép chiếu đẳng kích (đẳng đo).
in technical or architectural drawing incorporating a method of showing projection or perspective in which the three principal dimensions are represented by three axes 120° apart.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
miêu tả một phép biến đổi mà không làm thay đổi hình dạng hoặc kích thước của đối tượng (tức là đối tượng chỉ chuyển động/di chuyển hoặc quay mà vẫn giữ nguyên kích thước và tỉ lệ).
of a transformation without change of shape or size.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Isometric là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, chỉ các tình huống trong đó một hoặc nhiều chiều không thay đổi khi một yếu tố nào đó thay đổi. Trong sinh lý học, isometric ám chỉ đến các loại co cơ mà không làm thay đổi chiều dài cơ bắp, thường được áp dụng trong tập luyện. Trong toán học, isometric liên quan đến các phép biến đổi giữ nguyên khoảng cách. Trong tiếng Anh, "isometric" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.