Bản dịch của từ Modern society trong tiếng Việt
Modern society

Modern society(Noun)
Một cộng đồng hoặc nhóm người đương đại sống cùng nhau trong một môi trường có cấu trúc.
A contemporary community or group of people living together in a structured environment.
Một thực thể xã hội được đặc trưng bởi công nghệ, nền văn minh và tổ chức tiên tiến.
A social entity characterized by advanced technology, civilization, and organization.
Các mối quan hệ và hành vi xã hội tập thể trong một thời đại hiện tại.
The collective social relationships and behaviors within a current era.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Xã hội hiện đại đề cập đến những cấu trúc, giá trị và hành vi xã hội, kinh tế, văn hóa đã phát triển từ cuối thế kỷ 20 đến nay, đặc trưng bởi sự tiến bộ công nghệ, toàn cầu hóa và sự thay đổi trong cách thức giao tiếp. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, sự chênh lệch có thể tồn tại trong cách diễn đạt và ngữ cảnh sử dụng trong văn hóa cụ thể.
Xã hội hiện đại đề cập đến những cấu trúc, giá trị và hành vi xã hội, kinh tế, văn hóa đã phát triển từ cuối thế kỷ 20 đến nay, đặc trưng bởi sự tiến bộ công nghệ, toàn cầu hóa và sự thay đổi trong cách thức giao tiếp. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, sự chênh lệch có thể tồn tại trong cách diễn đạt và ngữ cảnh sử dụng trong văn hóa cụ thể.
