ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Mono-filament
Một sợi chỉ hoặc sợi liên tục, giống như dây câu cá hoặc sợi làm từ chất liệu tổng hợp
A single thread or continuous fiber, like a fishing line or a synthetic material thread.
这是一根单一的线或者连续的线,就像钓鱼线或由合成材料制成的线一样。
Một loại chất liệu làm từ một sợi thường được dùng trong nhiều lĩnh vực như dệt may và câu cá.
A type of material made from a fiber, commonly used in various applications, including textiles and fishing.
一种由单一纤维制成的材料,常用于纺织品、渔具等多种用途。
Một sợi mảnh đồng đều về đường kính dọc theo chiều dài của nó
A thin wire with a uniform diameter along its length.
一根沿长度均匀细长的细丝