Bản dịch của từ Mono-filament trong tiếng Việt

Mono-filament

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mono-filament(Noun)

mˌɒnəʊfˈɪləmənt
ˈmɑnoʊˈfɪɫəmənt
01

Một sợi chỉ hoặc sợi liên tục, giống như dây câu cá hoặc sợi làm từ chất liệu tổng hợp

A single thread or continuous fiber, like a fishing line or a synthetic material thread.

这是一根单一的线或者连续的线,就像钓鱼线或由合成材料制成的线一样。

Ví dụ
02

Một loại chất liệu làm từ một sợi thường được dùng trong nhiều lĩnh vực như dệt may và câu cá.

A type of material made from a fiber, commonly used in various applications, including textiles and fishing.

一种由单一纤维制成的材料,常用于纺织品、渔具等多种用途。

Ví dụ
03

Một sợi mảnh đồng đều về đường kính dọc theo chiều dài của nó

A thin wire with a uniform diameter along its length.

一根沿长度均匀细长的细丝

Ví dụ