Bản dịch của từ Monosomy trong tiếng Việt

Monosomy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monosomy (Noun)

mənˈɑsəmi
mənˈɑsəmi
01

Một tình trạng di truyền đặc trưng bởi sự vắng mặt của một nhiễm sắc thể trong số lượng lưỡng bội bình thường.

A genetic condition characterized by the absence of one chromosome from the normal diploid number.

Ví dụ

Monosomy can lead to various social challenges for affected individuals.

Monosomy có thể dẫn đến nhiều thách thức xã hội cho những người bị ảnh hưởng.

Monosomy is not commonly discussed in social awareness campaigns.

Monosomy không thường được đề cập trong các chiến dịch nâng cao nhận thức xã hội.

What social support exists for people with monosomy in our community?

Có hỗ trợ xã hội nào cho những người bị monosomy trong cộng đồng của chúng ta không?

02

Một hình thức aneuploidy mà chỉ có một bản sao của một nhiễm sắc thể nhất định thay vì cặp bình thường.

A form of aneuploidy whereby there is a single copy of a particular chromosome instead of the normal pair.

Ví dụ

Monosomy can lead to serious genetic disorders in affected individuals.

Monosomy có thể dẫn đến rối loạn di truyền nghiêm trọng ở những người bị ảnh hưởng.

Monosomy does not occur frequently in the general population.

Monosomy không xảy ra thường xuyên trong dân số nói chung.

Is monosomy a common condition among social groups in America?

Monosomy có phải là một tình trạng phổ biến trong các nhóm xã hội ở Mỹ không?

03

Monosomy thường liên quan đến các rối loạn và hội chứng di truyền khác nhau.

Monosomy is often associated with various genetic disorders and syndromes.

Ví dụ

Monosomy can lead to serious genetic disorders in affected individuals.

Monosomy có thể dẫn đến các rối loạn di truyền nghiêm trọng ở người bị ảnh hưởng.

Monosomy does not guarantee a specific outcome in genetic health.

Monosomy không đảm bảo một kết quả cụ thể trong sức khỏe di truyền.

Is monosomy always linked to genetic syndromes in children?

Monosomy có luôn liên quan đến các hội chứng di truyền ở trẻ em không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Monosomy cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Monosomy

Không có idiom phù hợp