Bản dịch của từ Monosomy trong tiếng Việt

Monosomy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monosomy(Noun)

mənˈɑsəmi
mənˈɑsəmi
01

Một tình trạng di truyền đặc trưng bởi việc thiếu một nhiễm sắc thể trong số nhiễm sắc thể bình thường của bộ nhiễm sắc thể đôi.

This is a genetic condition characterized by the absence of one chromosome in a normal diploid set.

一种遗传性疾病,表现为正常二倍体数中的某条染色体缺失。

Ví dụ
02

Một dạng rối loạn số lượng nhiễm sắc thể trong đó có một bản sao duy nhất của một nhiễm sắc thể cụ thể thay vì cặp bình thường.

This is a form of aneuploidy where only a single copy of a particular chromosome is present instead of the normal pair.

一种非整倍体情况,表现为某一染色体只存在一个副本,而不是正常的两个。

Ví dụ
03

Thiếu đơn gene thường đi kèm với nhiều rối loạn và hội chứng di truyền khác nhau.

Monosomy is often associated with various genetic disorders and syndromes.

单体染色体缺失通常与各种遗传障碍和综合征有关。

Ví dụ